Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Thanh Chắn Barrier Bãi Xe

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Thanh Chắn Barrier Bãi Xe

👤Bao Phuc 📅Cập nhật: 25, 6, 2026 Thời gian đọc: 16 phút, 53 giây

Tìm hiểu toàn bộ cấu tạo và nguyên lý hoạt động thanh chắn barrier bãi xe: 7 bộ phận cốt lõi, cơ chế mở/đóng tự động, thông số kỹ thuật chuẩn JIS/CE, chu kỳ vận hành và tiêu chí lựa chọn cho công trình.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động thanh chắn barrier bãi xe là kiến thức nền tảng mà bất kỳ kỹ sư xây dựng, chủ đầu tư hay ban quản lý tòa nhà nào cũng cần nắm vững trước khi ra quyết định lắp đặt. Hệ thống barrier tự động bãi đỗ xe không chỉ đơn giản là một chiếc "gậy nâng lên hạ xuống" – đây là thiết bị cơ điện tử tích hợp nhiều tầng công nghệ: motor truyền động, bo mạch điều khiển điện tử, cảm biến an toàn và giao thức kết nối với hệ thống quản lý phương tiện thông minh. Bài viết này cung cấp góc nhìn kỹ thuật chuyên sâu, giúp bạn hiểu đúng để chọn đúng.

Thanh Chắn Barrier Bãi Xe Là Gì? Phân Biệt Các Thuật Ngữ

Trong ngành tự động hóa kiểm soát phương tiện, các thuật ngữ barrier, barie, thanh chắn tự độngcổng barie bãi xe đều chỉ cùng một loại thiết bị: hệ thống cơ điện tử tự động nâng hoặc hạ một thanh chắn ngang để kiểm soát phương tiện ra vào một khu vực có kiểm soát.

📌 Định nghĩa kỹ thuật Thanh chắn barrier bãi xe (Automatic Boom Barrier / Parking Barrier) là thiết bị kiểm soát phương tiện gồm: trụ cơ cấu chứa motor + bo mạchthanh chắn (boom arm). Thiết bị nhận lệnh điều khiển từ hệ thống quản lý bãi xe, remote, thẻ từ hoặc camera nhận diện biển số (LPR), sau đó tự động nâng/hạ thanh chắn theo hành trình lập trình sẵn.

Phân biệt barrier với các thiết bị kiểm soát khác

Barrier khác với cổng tự động (swing gate, sliding gate) ở chỗ: barrier chỉ ngăn chặn phương tiện theo chiều ngang, không chặn người đi bộ (trừ dòng fence barrier), và có tốc độ đóng/mở nhanh hơn đáng kể (1,5–6 giây/chu kỳ so với 8–15 giây của cổng tự động). Đây là lý do barrier được ưu tiên cho bãi đỗ xe có lưu lượng xe lớn, nơi mà thời gian chờ của mỗi phương tiện ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.

  • Phù hợp kiểm soát phương tiện đơn hướng hoặc hai hướng
  • Tốc độ mở/đóng nhanh: 1,5 – 6 giây tùy dòng sản phẩm
  • Tích hợp được với hệ thống giữ xe thông minh, LPR, RFID
  • Lắp đặt đơn giản, không cần đào ray hoặc biến dạng kết cấu
  • Chi phí đầu tư và bảo trì thấp hơn cổng tự động truyền thống

7 Bộ Phận Cấu Tạo Thanh Chắn Barrier Bãi Xe

Một hệ thống barrier tự động bãi đỗ xe hoàn chỉnh gồm 7 bộ phận phối hợp chặt chẽ. Hiểu rõ chức năng từng thành phần giúp bạn đánh giá chất lượng sản phẩm, dự đoán tuổi thọ và lên kế hoạch bảo trì chính xác.

01

Tủ Cơ Cấu (Housing)

Vỏ hợp kim nhôm đúc áp lực hoặc thép mạ kẽm sơn tĩnh điện chống UV và ăn mòn. Tủ được thiết kế bịt kín chuẩn IP54 – IP65, chịu được môi trường ngoài trời khắc nghiệt (nhiệt độ -20°C đến +55°C, độ ẩm 0–95%).

IP54 – IP65 · Hợp kim nhôm
02

Động Cơ Điện (Motor)

Motor AC 1 pha (220V/230V) hoặc DC Brushless (24V DC) với bảo vệ nhiệt tự ngắt khi quá tải. Motor DC Brushless vận hành êm hơn, tuổi thọ cao hơn (100.000+ chu kỳ) và tiêu thụ điện thấp hơn 30% so với motor AC thông thường.

220V–230V AC / 24V DC Brushless
03

Hộp Số Truyền Động (Gearbox)

Chuyển đổi tốc độ quay cao của motor thành mô-men xoắn đủ lớn để nâng/hạ thanh chắn nặng 8–25 kg. Dòng cao cấp (BFT, FAAC) dùng hộp số tắm dầu – vận hành hoàn toàn không ồn và tự bôi trơn suốt vòng đời sản phẩm.

Tắm dầu / Bánh răng thẳng
04

Bo Mạch Điều Khiển (Control Board)

Trung tâm xử lý tín hiệu: nhận lệnh từ remote RF 433MHz, thẻ từ RFID, vòng lặp từ trường, cảm biến quang điện và giao thức kết nối RS-485/Wiegand với phần mềm quản lý bãi xe. Bo mạch chất lượng cao có khả năng lập trình thời gian mở/đóng, tốc độ mở, hành trình và cài đặt tải trọng.

RF 433MHz · RS-485 · Wiegand
05

Thanh Chắn – Tay Cần (Boom Arm)

Nhôm hợp kim 6061 ép đùn, tiết diện tròn hoặc hình chữ nhật, sơn tĩnh điện màu vàng/trắng dán decal phản quang tiêu chuẩn. Chiều dài từ 2m đến 8m; trọng lượng 4–18 kg. Lò xo cân bằng tích hợp trong tủ giúp motor không cần vượt tải khi mở.

Nhôm 6061 · 2m – 8m · Phản quang
06

Thiết Bị Điều Khiển (Control Devices)

Bộ gồm: remote RF 433MHz (tầm xa 30–80m), nút bấm tường tại bốt bảo vệ, bàn phím mã số (keypad), đầu đọc thẻ từ RFID 125kHz/13,56MHz. Tùy cấu hình, có thể kết nối thêm camera LPR nhận diện biển số để mở barrier tự động không cần thẻ.

RF 433MHz · RFID 125kHz/13.56MHz
07

Hệ Thống Cảm Biến An Toàn (Safety Sensors)

Gồm: vòng lặp từ trường (loop detector) chôn dưới mặt đường phát hiện kim loại (xe); cảm biến hồng ngoại/quang điện (photocell) bố trí hai bên trụ phát hiện người/vật cản. Khi tia hồng ngoại bị ngắt, barrier lập tức dừng và đảo chiều nâng lên trong vòng 0,3 giây.

Loop Detector · Photocell · <0,3s phản hồi
⚠️ Lưu ý kỹ thuật về lò xo cân bằng Lò xo trợ lực (counterbalance spring) là bộ phận thường bị bỏ qua nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng: nó cân bằng trọng lượng tay cần để motor không phải chịu tải khi nâng. Khi lò xo mỏi hoặc đứt, motor sẽ phải làm việc quá công suất, dẫn đến cháy motor sớm. Đây là một trong những nguyên nhân hỏng hóc phổ biến nhất của barrier chất lượng thấp.

Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết: Từng Bước Một Chu Kỳ Mở/Đóng

Để hiểu đúng nguyên lý hoạt động của thanh chắn barrier bãi đỗ xe, cần nhìn nhận thiết bị như một hệ thống cơ điện tử khép kín với 7 bước vận hành tuần tự trong mỗi chu kỳ mở/đóng.

1

Tiếp nhận tín hiệu điều khiển

Bo mạch điều khiển liên tục quét các đầu vào: tín hiệu RF từ remote (433MHz), dữ liệu RFID từ thẻ từ, tín hiệu kích hoạt từ vòng lặp từ trường (loop detector) khi xe đến gần, hoặc lệnh từ phần mềm quản lý bãi xe qua RS-485. Khi nhận được tín hiệu hợp lệ (đã xác thực quyền truy cập), bo mạch chuyển sang bước tiếp theo.

2

Xác thực và xử lý logic

Bộ vi xử lý trong bo mạch (thường là MCU ARM Cortex-M) kiểm tra trạng thái hiện tại của barrier (đang mở/đóng/lỗi), kiểm tra cảm biến an toàn, đối chiếu ID thẻ/biển số với cơ sở dữ liệu (nếu tích hợp LPR). Toàn bộ quá trình xử lý hoàn tất trong <50ms. Nếu điều kiện an toàn đáp ứng, bo mạch kích hoạt relay điều khiển motor.

3

Kích hoạt động cơ

Relay đóng mạch điện → motor khởi động với điện áp đầy đủ (220V AC hoặc 24V DC). Để tránh rung giật khi khởi động, bo mạch chất lượng cao (BFT, FAAC) áp dụng chế độ soft-start: tăng điện áp từ 0% lên 100% trong 0,3–0,5 giây đầu tiên. Điều này kéo dài tuổi thọ motor và hộp số đáng kể.

4

Truyền động cơ khí nâng thanh chắn

Motor quay → hộp số giảm tốc (tỷ số truyền 1:30 đến 1:80 tùy model) → trục ra hộp số có mô-men xoắn đủ lớn để nâng tay cần. Lò xo cân bằng hỗ trợ để motor chỉ cần thắng 30–40% trọng lượng thực của tay cần. Thanh chắn dịch chuyển từ 0° (ngang) lên 90° (thẳng đứng) hoặc trong trường hợp cần gập thì gập thêm 90° nữa.

5

Giám sát hành trình và dừng đúng vị trí

Encoder hoặc công tắc hành trình (limit switch) liên tục gửi phản hồi vị trí về bo mạch. Khi tay cần đạt góc mở tối đa (thường 90°±2°), bo mạch cắt điện motor. Chế độ soft-stop được áp dụng tương tự soft-start: giảm tốc mượt mà trong 0,2–0,3 giây cuối để tránh rung lắc và va đập cơ khí.

6

Duy trì trạng thái mở (Hold Open)

Sau khi mở hoàn toàn, barrier duy trì trạng thái mở dựa trên: (a) tín hiệu từ vòng lặp loop detector còn đang có xe phía dưới, hoặc (b) bộ đếm thời gian tự động đóng (auto-close timer) lập trình từ 1–30 giây tùy cài đặt. Motor ở trạng thái nghỉ, tiêu thụ điện gần bằng 0.

7

Đóng barrier và kiểm tra an toàn cuối chu kỳ

Motor đảo chiều → tay cần hạ xuống. Trong suốt quá trình hạ, photocell liên tục quét không gian bên dưới. Nếu phát hiện vật cản (người, xe, vật thể), motor lập tức dừng và đảo chiều nâng lên trong <0,3 giây. Khi tay cần về vị trí đóng hoàn toàn, limit switch xác nhận → hệ thống về trạng thái chờ, sẵn sàng cho chu kỳ tiếp theo.

💡 Cơ chế bảo vệ lực kẹp (Torque Limiter) Ngoài cảm biến hồng ngoại, barrier hiện đại còn tích hợp bảo vệ mô-men xoắn: khi motor gặp lực cản bất thường vượt ngưỡng cài đặt (thường 150–200% mô-men định mức), bo mạch tự ngắt và phát cảnh báo. Tính năng này bảo vệ cả thiết bị lẫn người dùng trong tình huống mất cảm biến quang điện hoặc cảm biến bị che khuất bởi bụi bẩn.

Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Theo Từng Ứng Dụng

Mỗi loại công trình có yêu cầu kỹ thuật khác nhau đối với hệ thống barrier. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cốt lõi theo từng nhóm ứng dụng thực tế tại Việt Nam.

Thông số Chung cư / Văn phòng nhỏ Tòa nhà TM / KCN Trạm thu phí / Sân bay
Nguồn điện motor 1 pha 220V – 50Hz 1 pha 220V – 50Hz 3 pha 230V/380V – 50Hz
Công suất motor 100 – 200W 200 – 400W 400 – 750W
Chiều dài tay cần 2 – 4m 4 – 6m 2 – 6m (tốc độ cao)
Thời gian mở/đóng 3 – 6 giây 2 – 4 giây 1,5 – 3 giây
Tần suất hoạt động ≤ 6.000 chu kỳ/ngày 6.000 – 15.000 chu kỳ/ngày Liên tục 24/7, không giới hạn
Chuẩn bảo vệ vỏ tủ IP44 – IP54 IP54 – IP55 IP65 – IP66
Nhiệt độ hoạt động -10°C → +50°C -15°C → +55°C -20°C → +60°C
Điện áp bo mạch 24V DC nội bộ 24V DC nội bộ 24V DC nội bộ + UPS
Loại motor khuyến nghị AC thường hoặc DC Brushless DC Brushless DC Brushless 3 pha / Thủy lực
Dòng sản phẩm phù hợp G-Force BG600 BFT MOOVI / FAAC 620 BFT Maxima Ultra / FAAC 640

Thông số kỹ thuật trọng tải và tải trọng gió

Một yếu tố kỹ thuật thường bị bỏ qua trong thiết kế là tải trọng gió tác động lên tay cần. Theo tiêu chuẩn EN 13241-1 (áp dụng cho thiết bị cửa cổng công nghiệp), barrier lắp ngoài trời cần chịu được tốc độ gió tối thiểu 100 km/h (28 m/s) mà không bị lệch hành trình. Với Việt Nam – khu vực có bão thường xuyên – khuyến nghị chọn barrier có kết cấu tay cần hình hộp (rectangular arm) thay vì hình tròn để tăng khả năng chống uốn.


Phân Loại Thanh Chắn Barrier Theo Cơ Cấu Cơ Khí

Dựa trên cơ chế nâng/hạ tay cần, barrier tự động bãi xe được chia thành 3 dạng cơ khí chính, mỗi dạng tối ưu cho một bối cảnh lắp đặt cụ thể.

1. Barrier Cần Thẳng (Straight Boom Barrier)

Dạng phổ biến nhất: tay cần thẳng nâng từ vị trí ngang (0°) lên thẳng đứng (90°). Cơ cấu đơn giản, dễ bảo trì, chi phí thấp. Chiều cao tối thiểu cần cho không gian lắp đặt bằng chiều dài tay cần + 200mm khoảng hở an toàn. Phù hợp bãi xe ngoài trời, cổng chung cư, khu công nghiệp.

2. Barrier Cần Gập (Folding / Articulated Boom Barrier)

Tay cần gập làm đôi tại điểm nối giữa: khi mở, nửa đầu nâng lên 90° còn nửa sau gập xuống thêm 90° theo chiều ngược lại, tổng chiều cao khi mở chỉ bằng 50–55% chiều dài tay cần. Lý tưởng cho hầm xe và tầng hầm có trần thấp từ 2,2m–2,8m. Cơ cấu khớp gập cần bôi trơn định kỳ 6 tháng/lần.

3. Barrier Hàng Rào Tự Động (Fence Barrier / Road Blocker)

Thay vì một tay cần đơn, barrier dạng này sử dụng nhiều thanh rào liên kết tạo thành mặt phẳng ngăn chặn hoàn toàn. Khó vượt qua hơn đáng kể (ngăn cả người lẫn xe), phù hợp các khu vực yêu cầu an ninh cao: cơ quan nhà nước, kho ngoại quan, sân bay, khu quân sự. Tốc độ đóng/mở thường chậm hơn (4–8 giây) do khối lượng cơ cấu lớn.

4. Barrier Tốc Độ Cao (Fast / High-Speed Barrier)

Đây là một phân loại đặc biệt theo hiệu năng thay vì cơ cấu cơ khí. Barrier tốc độ cao (ví dụ BFT Maxima Ultra 36, FAAC 640) có thời gian mở/đóng 1,5–2 giây, sử dụng motor 3 pha hoặc motor DC Brushless công suất lớn với bộ điều khiển biến tần (inverter drive). Thiết kế đặc biệt chống lại tình trạng va chạm do xe tham gia quá nhanh – tay cần có cơ cấu nhả khớp tự động (breakaway) giúp bẻ gãy theo hướng an toàn thay vì làm hỏng hộp số.


Tiêu Chuẩn An Toàn Áp Dụng Cho Barrier Bãi Xe

Barrier tự động bãi xe chịu sự điều chỉnh của nhiều tiêu chuẩn quốc tế về an toàn cơ điện. Hiểu các tiêu chuẩn này giúp bạn đánh giá đúng mức độ đầu tư và yêu cầu kỹ thuật khi mua sắm.

Tiêu chuẩn châu Âu (CE Marking)

  • EN 13241-1: Tiêu chuẩn hiệu năng và an toàn cho cửa cổng công nghiệp, thương mại và bãi xe – bắt buộc cho sản phẩm nhập khẩu từ EU
  • EN 12453: Yêu cầu về lực tác dụng an toàn khi đóng cửa – giới hạn lực kẹp tối đa 150N tại điểm dừng cuối hành trình
  • EN 12445: Phương pháp đo lường lực động học của cửa cổng tự động – cơ sở kiểm tra cảm biến an toàn
  • EMC Directive 2014/30/EU: Tương thích điện từ – bo mạch không gây nhiễu sóng RF và không bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ môi trường

Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)

Một số dòng motor barrier nhập khẩu từ Nhật Bản tuân thủ JIS B 9705 (an toàn máy móc – thiết bị kiểm soát liên quan đến an toàn) và JIS C 8201 (thiết bị đóng ngắt hạ áp). Các thông số như độ bền cách điện (≥2MΩ tại 500V DC), điện trở tiếp địa (≤0,1Ω) và độ bền cơ học (số chu kỳ thử nghiệm ≥100.000) đều được kiểm định theo JIS.

Yêu cầu lắp đặt tại Việt Nam

📋 Quy định áp dụng tại Việt Nam Barrier lắp tại Việt Nam cần tuân thủ QCVN 12:2014/BXD (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện của các thiết bị điện dân dụng) và TCVN 9208:2012 (Lắp đặt thiết bị điện trong nhà và công trình xây dựng). Hệ thống điện nguồn cấp cho tủ barrier cần có aptomat (MCB) chuyên dụng và dây tiếp địa (grounding) đảm bảo điện trở tiếp địa ≤4Ω theo tiêu chuẩn IEC 60364.

5 Tiêu Chí Lựa Chọn Barrier Bãi Xe Phù Hợp Công Trình

Sau khi hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động, bước quan trọng tiếp theo là đối chiếu đặc điểm công trình với thông số kỹ thuật để lựa chọn hệ thống barrier phù hợp. Dưới đây là 5 tiêu chí then chốt theo thứ tự ưu tiên.

1. Lưu lượng xe và tần suất hoạt động

Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Ước tính số xe ra/vào mỗi ngày, nhân đôi (cộng cả lượt ra lẫn vào) rồi cộng thêm 20% biên độ dự phòng. Kết quả này chính là số chu kỳ/ngày yêu cầu tối thiểu của motor barrier. Chọn sản phẩm có tần suất chịu tải cao hơn 30–50% so với nhu cầu thực tế để đảm bảo tuổi thọ.

2. Chiều dài lối vào và loại phương tiện

Đo chính xác chiều rộng lối vào từ mép trụ barrier đến tường đối diện (hoặc dải phân cách). Tay cần nên dài hơn chiều rộng lối vào 200–300mm để đảm bảo chặn hoàn toàn khi đóng. Với xe tải lớn và container, cần barrier có tay cần hình hộp chắc chắn hơn và bộ phận nhả khớp (breakaway) để bảo vệ thiết bị khi bị va chạm.

3. Điều kiện môi trường lắp đặt

Môi trường ngoài trời (muối biển, mưa, nắng) đòi hỏi chuẩn IP65 trở lên và vật liệu vỏ tủ nhôm đúc hoặc inox 304. Môi trường hầm xe kín (độ ẩm cao, thiếu thông gió) cần lưu ý đến tản nhiệt motor và chống ngưng tụ hơi nước trên bo mạch. Khu công nghiệp hóa chất cần vỏ tủ làm từ nhựa kỹ thuật hoặc inox 316 chống axit.

4. Yêu cầu tích hợp hệ thống

Nếu bãi xe cần tích hợp với phần mềm quản lý thông minh (LPR camera, RFID, máy in vé, màn hình LED bảng hướng dẫn), cần chọn barrier có bo mạch hỗ trợ giao thức RS-485, Wiegand 26/34-bit, và đầu ra relay dry-contact đủ số lượng. Barrier BFT và FAAC Italy hỗ trợ đầy đủ các giao thức này; barrier phổ thông Trung Quốc thường chỉ hỗ trợ RS-485 cơ bản.

5. Tổng chi phí sở hữu (TCO) thay vì chỉ giá mua ban đầu

Công thức TCO 5 năm = Giá mua + Chi phí lắp đặt + (Chi phí bảo trì × 5 năm) + Chi phí linh kiện thay thế. Barrier Italy đầu tư ban đầu cao hơn 40–60%, nhưng TCO 5 năm thường thấp hơn 20–30% so với barrier phổ thông do chi phí bảo trì thấp và ít hỏng hóc đột xuất hơn đáng kể.


Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Tạo & Nguyên Lý Barrier

Một hệ thống thanh chắn barrier bãi xe hoàn chỉnh gồm 7 bộ phận cốt lõi: tủ cơ cấu (housing), động cơ điện (AC hoặc DC Brushless), hộp số truyền động (gearbox), bo mạch điều khiển điện tử, thanh chắn tay cần nhôm hợp kim, thiết bị điều khiển (remote/thẻ từ/nút bấm) và hệ thống cảm biến an toàn (loop detector + photocell). Ngoài ra còn có lò xo cân bằng nằm bên trong tủ – thường không được liệt kê riêng nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ motor khỏi quá tải.
Bo mạch điều khiển nhận tín hiệu từ remote/thẻ từ/camera LPR → xác thực trong <50ms → kích hoạt relay → motor khởi động với chế độ soft-start → hộp số chuyển đổi mô-men xoắn → nâng tay cần từ 0° lên 90° trong 1,5–6 giây → encoder xác nhận vị trí mở hoàn toàn → motor dừng → sau thời gian hẹn giờ, motor đảo chiều hạ thanh chắn → photocell giám sát an toàn trong suốt hành trình hạ → về vị trí đóng, sẵn sàng chu kỳ tiếp theo.
Phụ thuộc dòng sản phẩm: motor 1 pha dùng 220V–230V AC / 50Hz (phổ biến cho barrier dân dụng và thương mại); motor 3 pha dùng 230V/380V (dành cho barrier tốc độ cao như BFT Maxima Ultra hoặc FAAC 640, ứng dụng trạm thu phí). Bo mạch điện tử bên trong tủ luôn hoạt động ở điện áp an toàn 24V DC sau khi qua bộ nguồn chuyển đổi nội bộ.
Cần thẳng (Straight Boom): tay cần nhôm liền khối, nâng từ 0° lên 90°, chiều cao cần thiết = chiều dài tay cần + 200mm. Cần gập (Folding Boom): tay cần có khớp nối giữa, khi mở nửa đầu nâng 90° còn nửa sau gập thêm 90°, chiều cao khi mở chỉ = 50–55% chiều dài tay cần. Cần gập phức tạp hơn về cơ khí, cần bôi trơn khớp nối định kỳ, nhưng là giải pháp duy nhất cho hầm xe có trần thấp 2,2–2,8m.
Barrier hiện đại dùng hai lớp cảm biến: (1) Loop Detector – cuộn dây chôn dưới mặt đường tạo trường điện từ, khi xe (kim loại) đi qua làm thay đổi điện cảm → giữ barrier mở khi xe chưa qua hết; (2) Photocell – phát tia hồng ngoại ngang qua cửa, khi tia bị chặn (người/vật cản) barrier lập tức dừng và đảo chiều trong <0,3 giây. Các dòng cao cấp còn bổ sung bảo vệ mô-men xoắn (torque limiter) ngắt motor khi gặp lực cản bất thường.
Barrier phổ thông: 6.000–10.000 chu kỳ/ngày; barrier thương mại hạng trung: 10.000–15.000 chu kỳ/ngày; barrier tốc độ cao BFT Maxima Ultra / FAAC 640: vận hành liên tục 24/7 không giới hạn chu kỳ. Khi tần suất thực tế tiệm cận giới hạn tối đa, cần kiểm tra nhiệt độ motor sau mỗi 2 giờ vận hành liên tục và tăng tần suất bảo trì lên 3 tháng/lần.
Có. Mọi barrier đều tích hợp khóa mở tay cơ khí (manual release) cho phép bảo vệ mở thanh chắn thủ công bằng chìa khóa khi mất điện – an toàn và không cần công cụ đặc biệt. Ngoài ra, có thể tích hợp thêm bộ lưu điện UPS 12V/24V để duy trì vận hành tự động 4–8 giờ khi điện lưới gián đoạn. Một số dòng cao cấp (BFT) còn có pin lithium tích hợp sẵn trong tủ.


ZALO NHẬN BÁO GIÁ CHI TIẾT

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG BẢO PHÚC
  • Địa chỉ: 67–69 Đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Hồ Chí Minh.
  • Địa chỉ cũ: Số 411 Trần Văn Giàu, phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Tp. HCM
  • Điện thoại: 028 62 900 939
  • Hotline: 0983552770
  • E-mail: info@baophuc.vn
  • Website: https://baophuc.vn/
  • Bản đồ: Google Maps
  • MST: 0309987208 - ketoan@baophuc.vn - Mã định danh: 062082001223